Kho vải xưởng may Tuấn Thắng 

Tại xưởng may Tuấn Thắng, chúng tôi cung cấp đa dạng các loại vải, phục vụ mọi nhu cầu may mặc từ vải cotton, vải hạt mè, vái cá sấu, vải cá mập, vải thun lạnh,..Hãy cùng khám phá những chất liệu vải tiêu biểu có sẵn tại kho vải Tuấn Thắng nhé

1. Chất liệu vải thun hạt mè

1.1. Thành phần chất liệu

  • Vải thun hạt mè làm từ polyester, có thể pha trộn với spandex để tạo độ co giãn.

1.2. Đặc điểm nhận dạng:

  • Bề mặt vải có các hạt nhỏ li ti giống như hạt mè, tạo nên độ thô ráp nhẹ, giúp phân biệt với các loại vải thun trơn mịn.

vải hạt mè

1.3. Ưu điểm:

  • Thoáng khí: Với cấu trúc bề mặt đặc biệt, vải thun hạt mè giúp thoát hơi nhanh, tạo cảm giác thoải mái khi mặc.
  • Co giãn tốt: Thường có độ co giãn cao, phù hợp cho các hoạt động thể thao hoặc các sản phẩm yêu cầu độ thoải mái cao.
  • Bền màu: Nhờ vào thành phần cotton hoặc polyester, vải thun hạt mè thường giữ màu tốt sau nhiều lần giặt.
  • Hấp thụ mồ hôi tốt: Khả năng hút ẩm và thoát hơi nhanh giúp vải luôn khô thoáng.

 1.4. Ứng dụng:

  • Áo thun thể thao: Nhờ vào độ co giãn và thoáng khí, vải thun hạt mè rất phù hợp cho các loại áo thun thể thao.
  • Áo đồng phục: Với ưu điểm bền màu và thoải mái, vải này cũng được ưa chuộng trong sản xuất áo đồng phục.

2. Chất liệu vải cotton

2.1. Thành phần chất liệu vải cotton:

  • Nguồn gốc: Được dệt từ sợi bông tự nhiên.

2.2. Đặc điểm nhận dạng:

  • Nhăn dễ: Vải cotton dễ bị nhăn hơn so với các loại vải tổng hợp khác.
  • Sợi bông tự nhiên: Khi quan sát kỹ, bạn có thể thấy rõ các sợi bông tự nhiên trên bề mặt vải.
  • Vân vải: Vải cotton thường có các vân vải tự nhiên, không đều..

vải cotton

2.3. Ưu điểm 

  • Thoáng mát: Lý tưởng cho khí hậu nhiệt đới, giúp người mặc cảm thấy dễ chịu, đặc biệt trong môi trường làm việc năng động.
  • Thấm hút mồ hôi: Giúp loại bỏ mồ hôi, ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn gây mùi hôi.
  • An toàn cho da: Thân thiện với làn da, ít gây kích ứng, phù hợp với mọi loại da, kể cả da nhạy cảm.
  • Dễ giặt ủi: Có thể giặt bằng máy hoặc giặt tay, dễ dàng bảo quản.
  • Đa dạng mẫu mã: Có thể may được nhiều kiểu dáng đồng phục khác nhau, từ áo sơ mi, quần tây đến váy, áo thun.

2.4. Nhược điểm 

  • Dễ nhăn: Khi giặt và phơi, vải cotton dễ bị nhăn, cần phải là ủi.
  • Bị co rút: Nếu giặt ở nhiệt độ quá cao hoặc sấy khô bằng nhiệt độ lớn, vải cotton có thể bị co rút.
  • Bị phai màu: Màu sắc của vải cotton có thể bị phai nếu tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời trong thời gian dài.

2.5. Ứng dụng trong may đồng phục:

  • Vải cotton thường được sử dụng để may đa dạng nhiều loại từ đồng phục công sởáo thun văn phòng, và các loại trang phục có yêu cầu thoải mái thoải mái,.

3. Chất liệu vải cá sấu Thái 4 chiều

3.1. Thành phần chất liệu:

  • Vải cá sấu poly 4 chiều chủ yếu được làm từ sợi polyester, thường kết hợp với spandex để tăng độ co giãn.

3.2. Đặc điểm nhận dạng:

  • Vải có cấu trúc dệt mắt lưới như da cá sấu, tạo bề mặt độc đáo và thoáng khí.
  • Đặc tính co giãn 4 chiều: co giãn tốt theo cả chiều ngang và dọc, giúp tạo sự thoải mái tối đa khi mặc.

vải poly cá sấu

3.3. Ưu điểm:

  • Co giãn tốt: Nhờ thành phần spandex, vải cá sấu poly 4 chiều có độ co giãn tuyệt vời, phù hợp cho các hoạt động yêu cầu sự linh hoạt.
  • Kháng khuẩn và thoáng khí: Cấu trúc mắt lưới giúp vải thoáng khí, hút ẩm và kháng khuẩn tốt.
  • Dễ bảo quản: Vải polyester ít nhăn, dễ giặt và khô nhanh.
  • Bền màu: Polyester có khả năng giữ màu tốt, không bị phai màu sau nhiều lần giặt.

3.4. Ứng dụng:

  • Áo thun polo: Vải cá sấu poly 4 chiều rất phù hợp cho áo thun polo, đặc biệt là áo thun thể thao và đồng phục công sở.
  • Trang phục thể thao: Độ co giãn và thoáng khí của vải làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho trang phục thể thao.

4. Vải thun lạnh 2 chiều và 4 chiều

4.1. Thành phần chất liệu:

  • Vải thun lạnh thường được làm từ sợi polyester hoặc nylon, kết hợp với spandex để tạo độ co giãn.

4.2. Đặc điểm nhận dạng:

  • Vải có bề mặt mịn màng, mát lạnh khi chạm vào.
  • Có thể co giãn theo hai chiều (chiều ngang hoặc chiều dọc) hoặc bốn chiều (cả chiều ngang và chiều dọc).

vải thun lạnh

4.3. Vải thun lạnh 2 chiều:

  • Co giãn theo hai chiều: Vải chỉ co giãn theo một trong hai chiều, thường là chiều ngang.
  • Đặc tính: Dễ sản xuất và có giá thành thấp hơn so với vải thun lạnh 4 chiều. Thích hợp cho các sản phẩm không yêu cầu độ co giãn cao.

4.4. Vải thun lạnh 4 chiều:

  • Co giãn theo bốn chiều: Vải có khả năng co giãn theo cả chiều ngang và chiều dọc, mang lại sự linh hoạt và thoải mái tối đa.
  • Đặc tính: Giá thành cao hơn do yêu cầu kỹ thuật sản xuất phức tạp hơn. Thích hợp cho các sản phẩm yêu cầu độ co giãn và thoải mái cao như đồ thể thao, đồ lót, hoặc các trang phục vận động.

4.5. Ưu điểm:

  • Thoáng mát: Bề mặt vải mịn màng và mát lạnh, mang lại cảm giác dễ chịu khi mặc.
  • Dễ bảo quản: Vải ít nhăn, dễ giặt và nhanh khô.
  • Co giãn tốt: Tùy vào loại vải (2 chiều hoặc 4 chiều), độ co giãn của vải sẽ đáp ứng các nhu cầu sử dụng khác nhau.
  • Bền màu: Nhờ vào thành phần polyester hoặc nylon, vải thun lạnh giữ màu tốt sau nhiều lần giặt.

4.6. Nhược điểm:

  • Khả năng thấm hút mồ hôi kém: So với vải cotton, vải thun lạnh không thấm hút mồ hôi tốt bằng.

4.7. Ứng dụng:

  • Vải thun lạnh 2 chiều: Thích hợp cho các loại trang phục hàng ngày, áo thun, váy, quần short.
  • Vải thun lạnh 4 chiều: Phù hợp cho đồ thể thao, đồ lót, trang phục yoga, và các sản phẩm yêu cầu sự co giãn và thoải mái cao.

5. Vải cá sấu mè

5.1. Thành phần chất liệu:

  • Vải cá sấu mè thường được làm từ, polyester,

5.2. Đặc điểm nhận dạng:

  • Bề mặt vải có cấu trúc dệt đặc biệt với các hạt nhỏ li ti giống như hạt mè, tạo ra cảm giác thô ráp nhẹ khi chạm vào.
  • Có cấu trúc dệt hình mắt lưới như vải cá sấu, giúp vải thoáng khí và tạo độ bền cao.

5.3. Ưu điểm:

  • Thoáng khí: Cấu trúc mắt lưới và bề mặt có các hạt mè giúp vải thoáng khí, mang lại cảm giác mát mẻ và thoải mái khi mặc.
  • Co giãn tốt: Tùy thuộc vào thành phần chất liệu, vải có thể có độ co giãn tốt, phù hợp cho các hoạt động vận động.
  • Bền màu: Nhờ vào thành phần polyester hoặc cotton, vải cá sấu mè có khả năng giữ màu tốt sau nhiều lần giặt.
  • Hút ẩm tốt: Với thành phần cotton, vải có khả năng hút ẩm tốt, giúp người mặc luôn cảm thấy khô thoáng.

5.4. Nhược điểm:

  • Cần bảo quản kỹ lưỡng: Để duy trì độ bền và thẩm mỹ của vải, cần chú ý đến việc giặt giũ và bảo quản đúng cách.

5.5. Ứng dụng:

  • Áo thun polo: Vải cá sấu mè rất phù hợp để may áo thun polo, đặc biệt là áo thun đồng phục và áo thun thể thao.
  • Áo đồng phục: Với độ bền cao và thoải mái, vải này cũng được sử dụng phổ biến trong sản xuất áo đồng phục cho các công ty, trường học, và tổ chức.

6. Vải cá sấu 65/35

6.1. Thành phần chất liệu:

  • Vải cá sấu 65/35 là loại vải được làm từ sự pha trộn giữa 65% polyester và 35% cotton. Tỷ lệ này kết hợp ưu điểm của cả hai loại sợi, tạo ra một loại vải bền, thoáng khí và dễ chăm sóc.

6.2. Đặc điểm nhận dạng:

  • Vải có cấu trúc dệt hình mắt lưới như da cá sấu, giúp bề mặt vải có độ thoáng khí tốt.
  • Sự pha trộn giữa polyester và cotton tạo ra một bề mặt mềm mại, thoải mái khi mặc và có độ bền cao.

cải cá sấu 65/35

6.3. Ưu điểm:

  • Bền và dễ chăm sóc: Polyester giúp vải bền chắc, ít nhăn và dễ giặt, không bị co rút sau nhiều lần giặt.
  • Thoáng khí: Cotton trong thành phần vải giúp vải thoáng khí, thấm hút mồ hôi tốt, mang lại cảm giác mát mẻ khi mặc.
  • Mềm mại và thoải mái: Sự kết hợp giữa polyester và cotton tạo nên một loại vải mềm mại, thoải mái, không gây kích ứng cho da.
  • Giữ màu tốt: Polyester giúp vải giữ màu tốt, không bị phai màu sau nhiều lần giặt.

6.4. Nhược điểm:

  • Khả năng thấm hút mồ hôi kém hơn: So với vải 100% cotton, vải 65/35 thấm hút mồ hôi kém hơn do tỷ lệ polyester cao hơn.

6.5. Ứng dụng:

  • Áo thun polo: Vải cá sấu 65/35 rất phù hợp để may áo thun polo, đặc biệt là áo thun đồng phục và áo thun thể thao.
  • Đồng phục công sở: Với độ bền và dễ chăm sóc, vải này cũng được sử dụng phổ biến trong sản xuất đồng phục công sở.

7. Vải cá mập 65/35:

7.1. Thành phần chất liệu:

  • Vải cá mập 65/35 là loại vải được làm từ sự pha trộn giữa 65% polyester và 35% cotton. Sự kết hợp này mang lại các đặc tính vượt trội của cả hai loại sợi.

7.2. Đặc điểm nhận dạng:

  • Vải cá mập có cấu trúc dệt đặc biệt, bề mặt vải có các đường nét nổi giống như da cá mập, tạo nên độ bền và chắc chắn.
  • Vải có độ dày và độ bền cao hơn so với vải cá sấu thông thường, tạo cảm giác cứng cáp và chắc chắn.

vải cá mập 65/35, kho vải

7.3. Ưu điểm:

  • Độ bền cao: Với tỷ lệ 65% polyester, vải cá mập rất bền, ít nhăn và giữ form dáng tốt sau nhiều lần giặt.
  • Thoáng khí và thấm hút mồ hôi: Tỷ lệ 35% cotton giúp vải thoáng khí và thấm hút mồ hôi, mang lại cảm giác thoải mái cho người mặc.
  • Giữ màu tốt: Vải giữ màu tốt nhờ thành phần polyester, không bị phai màu sau nhiều lần giặt.
  • Dễ chăm sóc: Vải dễ giặt, nhanh khô và ít nhăn, thuận tiện cho việc bảo quản và sử dụng hàng ngày.

7.4. Nhược điểm:

  • Không thấm hút mồ hôi tốt như cotton hoàn toàn: Tỷ lệ polyester cao hơn làm cho vải không thấm hút mồ hôi tốt như vải cotton hoàn toàn.

7.5. Ứng dụng:

  • Áo thun đồng phục: Vải cá mập 65/35 rất phù hợp để may áo thun đồng phục, đặc biệt là áo đồng phục công sở hoặc áo thun cao cấp.
  • Trang phục thể thao: Với độ bền cao và khả năng thoáng khí tốt, vải này cũng thích hợp cho các trang phục thể thao.

8. Tổng kết

Xưởng may Tuấn Thắng chú ý đến việc cung cấp đa dạng các loại chất liệu vải chất lượng cao, phù hợp cho mọi nhu cầu may đồng phục. Từ các loại vải cotton 100% thoáng mát cho đến những loại vải bền bỉ như cá mập hay cá sấu, thun lạnh, vải hạt mè,  khách hàng có thể yên tâm lựa chọn chất liệu phù hợp nhất với mục đích sử dụng của mình. Đến với Tuấn Thắng, không chỉ là sự đa dạng về chất liệu mà còn là cam kết về chất lượng và sự chắc chắn.
Liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn tốt nhất:
——————–
Hotline: 0903134589 – 0908003269
📍Văn phòng: 133/33 Gò Dầu, Phường Tân Quý, Tân Phú, HCM
📍Xưởng may: 133/16 Gò Dầu, Phường Tân Quý, Tân Phú, HCM
📍Kho vải tại: 133/13 Gò Dầu, Phường Tân Quý, Tân Phú, HCM.
📍Xưởng dệt nhuộm : Lô F2-1 đường NK, KCN LMX 3, xã Lê Minh Xuân, Bình Chánh, TP.HCM